| Vietnamese | nhất quán |
| English | Adjconsistent, coherent |
| Example |
Chính sách của công ty luôn được thực hiện một cách nhất quán.
The company's policy is always implemented consistently.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.